Tài Nguyên Nhà Đất Texas

Từ Điển Bất Động Sản

Real Estate Glossary

Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ bất động sản thường gặp tại Texas, kèm tên tiếng Anh, để bạn tự tin hơn khi mua, bán, thuê hoặc đầu tư nhà.

Tìm thuật ngữ → Liên hệ tư vấn →

Viết bởi , REALTOR® · TREC #856721 · eXp Realty, LLC

Tóm tắt nhanh

  • Từ điển giải thích ngắn các thuật ngữ bất động sản tại Texas, mỗi mục có tên tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt và phần giải thích.
  • Thuật ngữ thuộc nhiều nhóm: mua, bán, thuê nhà, tài chính và khoản vay, closing và title, thuế, bảo hiểm, HOA và đầu tư.
  • Gõ từ khoá tiếng Anh hoặc tiếng Việt, có dấu hay không dấu, hoặc chọn nhóm chữ cái rồi bấm vào thuật ngữ để xem giải thích.
  • Nếu sắp mua nhà, hãy bắt đầu với mục Thuật Ngữ Nổi Bật và các từ pre-approval, earnest money, option period, inspection, Closing Disclosure và closing.
  • Phần lớn là thuật ngữ chung ở Mỹ, một số như option period, homestead hay MUD mang đặc điểm Texas; câu hỏi pháp lý nên hỏi luật sư.
Hiểu thuật ngữ dễ hơnGiải nghĩa ngắn gọn, rõ ràng.
Quyết định tự tin hơnHiểu đúng trước khi ký.
Thân thiện với người mớiGiải thích đơn giản, kèm tên tiếng Anh.
Dùng khi mua, bán, thuêCó link đến hướng dẫn chi tiết.

Tra Cứu Thuật Ngữ

Gõ từ khoá tiếng Việt hoặc tiếng Anh, có dấu hay không dấu đều được, hoặc chọn chữ cái. Bấm vào thuật ngữ để xem giải thích.

A – C

Adjustable-Rate Mortgage (ARM) (Vay lãi suất điều chỉnh)Lãi suất cố định một thời gian đầu, sau đó thay đổi theo thị trường.

Khoản trả hằng tháng có thể tăng hoặc giảm sau giai đoạn cố định. Hãy hỏi lender mức điều chỉnh tối đa mỗi lần và suốt khoản vay. Xem hướng dẫn →

APR (Lãi suất năm thực tế)Chi phí vay tính theo năm, gồm lãi suất và một số phí vay.

APR giúp so sánh các khoản vay với nhau. APR thường cao hơn lãi suất ghi trên khoản vay vì đã tính thêm phí.

Appraisal (Định giá nhà)Thẩm định viên có giấy phép đánh giá giá trị căn nhà.

Lender thường yêu cầu trước khi duyệt khoản vay. Nếu giá thẩm định thấp hơn giá mua, hai bên có thể thương lượng lại, người mua bù phần chênh, hoặc dùng quyền trong phụ lục về thẩm định nếu có. Xem hướng dẫn →

As-Is (Bán nguyên hiện trạng)Người bán không cam kết sửa chữa trước khi bán.

Người mua vẫn nên kiểm tra nhà trong thời hạn option. Người bán vẫn phải công bố những lỗi đã biết theo luật Texas. Xem hướng dẫn →

Buyer Representation Agreement (Thoả thuận đại diện người mua)Văn bản giữa người mua và agent về phạm vi, thời hạn và thù lao.

Tại Texas, agent cần có thoả thuận bằng văn bản với người mua trước khi dẫn xem nhà. Thù lao do hai bên thoả thuận. Xem hướng dẫn →

Closing (Đóng giao dịch)Bước cuối: ký giấy tờ, thanh toán và chuyển quyền sở hữu.

Ở Texas, closing thường diễn ra tại công ty title. Người mua nhận nhà khi closing và funding hoàn tất, theo hợp đồng. Xem hướng dẫn →

Closing Costs (Chi phí đóng giao dịch)Các khoản phí khi hoàn tất giao dịch, ngoài giá nhà.

Gồm phí title, escrow, phí khoản vay, phí ghi nhận và các khoản trả trước. Với người mua, thường ước tính khoảng 2–5% giá nhà. Xem hướng dẫn →

Closing Disclosure (Bản công bố chi phí cuối)Tài liệu liệt kê điều khoản vay và chi phí cuối cùng.

Người vay nhận ít nhất 3 ngày làm việc trước closing. Hãy đối chiếu với Loan Estimate và hỏi ngay khoản nào khác biệt. Xem hướng dẫn →

CMA (Comparative Market Analysis) (Phân tích so sánh thị trường)Agent so sánh các căn tương tự đã bán để ước tính giá.

CMA dùng để định giá khi rao bán hoặc khi đưa offer. Đây không phải thẩm định chính thức của lender. Xem hướng dẫn →

Contingency (Điều kiện hợp đồng)Điều kiện phải đáp ứng để hợp đồng tiếp tục.

Ví dụ: người mua vay được tiền, nhà thẩm định đủ giá, hoặc người mua bán được nhà cũ. Nếu điều kiện không đạt, hợp đồng có thể chấm dứt theo điều khoản. Xem hướng dẫn →

Conventional Loan (Khoản vay thông thường)Khoản vay không do cơ quan chính phủ bảo lãnh.

Trả trước dưới 20% thường phải đóng PMI. Điều kiện về tín dụng thường chặt hơn một số khoản vay có bảo lãnh. Xem hướng dẫn →

Credit Score (Điểm tín dụng)Con số phản ánh lịch sử vay và trả nợ của bạn.

Điểm tín dụng ảnh hưởng đến loại khoản vay, lãi suất và phí bảo hiểm khoản vay. Tránh mở thẻ hay vay mới khi đang mua nhà. Xem hướng dẫn →

D – F

Debt-to-Income (DTI) (Tỷ lệ nợ trên thu nhập)Tổng khoản trả nợ hằng tháng chia cho thu nhập trước thuế.

Lender dùng DTI để đánh giá khả năng trả khoản vay. DTI thấp hơn thường giúp hồ sơ dễ được duyệt. Xem hướng dẫn →

Deed (Chứng thư chuyển nhượng)Văn bản chuyển quyền sở hữu từ người bán sang người mua.

Người bán ký deed khi closing; deed được ghi nhận tại văn phòng county clerk của quận. Xem hướng dẫn →

Down Payment (Tiền trả trước)Phần tiền mặt trả ban đầu khi mua nhà bằng vốn vay.

Tuỳ loại vay: một số khoản vay VA, USDA có thể không cần trả trước; vay thông thường thường từ vài phần trăm đến 20% hoặc hơn. Xem hướng dẫn →

Due Diligence (Thẩm tra)Quá trình tìm hiểu kỹ căn nhà trước khi cam kết mua.

Gồm kiểm tra nhà, xem giấy tờ HOA, khảo sát đất, báo giá bảo hiểm và thuế. Ở Texas, việc này thường làm trong thời hạn option. Xem hướng dẫn →

Earnest Money (Tiền đặt cọc)Khoản tiền thể hiện thiện chí mua sau khi ký hợp đồng.

Nộp cho escrow agent, thường là công ty title, trong thời hạn hợp đồng quy định, và được trừ vào tiền mua khi closing. Xem hướng dẫn →

Easement (Quyền sử dụng một phần đất)Quyền của bên khác được dùng một phần đất cho mục đích nhất định.

Ví dụ: đường điện, cống thoát nước đi qua sân sau. Easement thường thể hiện trên bản khảo sát đất và title commitment. Xem hướng dẫn →

Equity (Phần sở hữu)Giá trị căn nhà trừ số dư khoản vay.

Equity tăng khi bạn trả bớt nợ gốc hoặc khi giá trị nhà tăng. Có thể dùng khi bán nhà hoặc vay thế chấp. Xem hướng dẫn →

Escrow (Bên giữ tiền / tài khoản escrow)Bên trung gian giữ tiền và giấy tờ, hoặc tài khoản thuế và bảo hiểm.

Trong giao dịch, escrow officer giữ tiền cọc và giải ngân khi đủ điều kiện. Sau khi mua, lender thường thu thêm tiền thuế và bảo hiểm mỗi tháng vào tài khoản escrow. Xem hướng dẫn →

Fair Housing (Nhà ở công bằng)Luật cấm phân biệt đối xử khi mua bán, cho thuê nhà.

Luật liên bang và Texas cấm phân biệt dựa trên chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, nguồn gốc quốc gia, tình trạng gia đình hay khuyết tật.

FHA Loan (Khoản vay FHA)Khoản vay được FHA bảo hiểm, cho phép trả trước thấp.

Người vay đóng phí bảo hiểm khoản vay (MIP). Căn nhà cần đạt yêu cầu tình trạng của FHA khi thẩm định. Xem hướng dẫn →

Final Walkthrough (Kiểm tra nhà lần cuối)Người mua xem lại nhà ngay trước closing.

Để chắc nhà đúng tình trạng đã thoả thuận, các sửa chữa đã làm và thiết bị hoạt động. Xem hướng dẫn →

Fixed-Rate Mortgage (Vay lãi suất cố định)Lãi suất không đổi suốt thời hạn vay.

Khoản gốc và lãi hằng tháng giữ nguyên; phần thuế và bảo hiểm trong escrow vẫn có thể thay đổi. Xem hướng dẫn →

G – L

HOA (Homeowners Association) (Hiệp hội chủ nhà)Tổ chức quản lý khu dân cư và thực thi quy định chung.

Chủ nhà trong khu có HOA bắt buộc phải đóng phí và tuân thủ quy định. Hãy đọc giấy tờ HOA trước khi mua. Xem hướng dẫn →

Home Warranty (Bảo hành nhà)Hợp đồng dịch vụ sửa hoặc thay một số hệ thống, thiết bị.

Home warranty thường áp dụng cho hư hỏng do hao mòn của máy lạnh, máy nước nóng, thiết bị bếp. Đây không phải bảo hiểm nhà. Xem hướng dẫn →

Homeowners Insurance (Bảo hiểm nhà)Bảo vệ ngôi nhà, tài sản và trách nhiệm pháp lý của chủ nhà.

Hầu hết lender yêu cầu khi bạn vay mua nhà. Bảo hiểm nhà thông thường không bồi thường lũ lụt. Xem hướng dẫn →

Homestead Exemption (Miễn giảm thuế nhà ở chính)Giảm giá trị chịu thuế cho căn nhà bạn ở chính.

Bạn nộp đơn cho appraisal district của quận. Người từ 65 tuổi, người khuyết tật và cựu chiến binh khuyết tật có thêm quyền lợi. Xem hướng dẫn →

Inspection (Kiểm tra nhà)Inspector có giấy phép kiểm tra tình trạng căn nhà.

Báo cáo giúp bạn quyết định tiếp tục, thương lượng sửa chữa hoặc chấm dứt hợp đồng trong thời hạn option. Xem hướng dẫn →

Interest Rate (Lãi suất)Tỷ lệ phần trăm bạn trả cho số tiền vay.

Lãi suất phụ thuộc thị trường, điểm tín dụng, loại vay và khoản trả trước. So sánh cả lãi suất và APR khi chọn lender. Xem hướng dẫn →

Lease (Hợp đồng thuê)Thoả thuận giữa chủ nhà và người thuê về tiền thuê, thời hạn và trách nhiệm.

Đọc kỹ điều khoản cọc, sửa chữa, vật nuôi và chấm dứt hợp đồng trước khi ký. Xem hướng dẫn →

Lender (Bên cho vay)Ngân hàng hoặc công ty cho vay mua nhà.

Lender duyệt hồ sơ, thẩm định căn nhà và cấp vốn khi closing. Nên so sánh vài lender trước khi chọn. Xem hướng dẫn →

Lien (Quyền giữ nợ trên tài sản)Quyền của chủ nợ gắn với căn nhà cho đến khi nợ được trả.

Ví dụ: khoản vay mua nhà, thuế chưa đóng, phí HOA quá hạn. Công ty title kiểm tra và yêu cầu giải quyết trước closing. Xem hướng dẫn →

Listing (Tin đăng bán)Căn nhà đang được rao bán, thường trên MLS.

Tin đăng gồm giá, mô tả, hình ảnh và thông tin xem nhà. Hãy xác minh tin đăng trước khi gửi tiền cho ai. Xem hướng dẫn →

Listing Agreement (Hợp đồng niêm yết)Thoả thuận giữa người bán và agent để rao bán nhà.

Ghi rõ thời hạn, giá rao, thù lao và trách nhiệm của hai bên. Xem hướng dẫn →

Loan Estimate (Bản ước tính khoản vay)Lender ước tính lãi suất, khoản trả và chi phí vay.

Lender gửi trong 3 ngày làm việc sau khi nhận hồ sơ vay. Dùng để so sánh các lender với nhau. Xem hướng dẫn →

M – O

MLS (Multiple Listing Service) (Hệ thống niêm yết chung)Cơ sở dữ liệu nhà rao bán được các agent chia sẻ.

Phần lớn nhà rao bán qua agent đều có trên MLS; nhiều trang tìm nhà lấy dữ liệu từ đây.

Mortgage (Khoản vay mua nhà)Khoản vay dùng chính căn nhà làm tài sản đảm bảo.

Khoản trả hằng tháng thường gồm gốc, lãi và phần thuế, bảo hiểm trong escrow. Xem hướng dẫn →

MUD (Municipal Utility District) (Khu tiện ích đặc biệt)Đơn vị cung cấp nước, cống, thoát nước cho khu mới và thu thuế riêng.

Nhà trong MUD có thêm một phần thuế trên hoá đơn thuế nhà. Người bán cần thông báo cho người mua theo luật Texas. Xem hướng dẫn →

Offer (Đề nghị mua)Đề xuất giá và điều khoản gửi cho người bán.

Offer thường gồm giá, tiền cọc, thời hạn option, cách thanh toán và ngày closing. Xem hướng dẫn →

Option Fee (Phí option)Phí trả cho người bán để có quyền chấm dứt hợp đồng trong thời hạn option.

Phí option thường không hoàn lại nếu người mua chấm dứt, nhưng được trừ vào tiền mua khi closing. Xem hướng dẫn →

Option Period (Thời hạn option)Số ngày người mua có quyền chấm dứt hợp đồng vì bất kỳ lý do gì.

Thường dùng để kiểm tra nhà và thương lượng sửa chữa. Hạn kết thúc theo giờ ghi trong hợp đồng. Xem hướng dẫn →

P – R

PITI (Gốc, lãi, thuế, bảo hiểm)Bốn phần chính của khoản trả nhà hằng tháng.

Principal (gốc), Interest (lãi), Taxes (thuế), Insurance (bảo hiểm). Có thể cộng thêm PMI và phí HOA. Xem hướng dẫn →

PMI (Private Mortgage Insurance) (Bảo hiểm khoản vay tư nhân)Bảo hiểm cho lender khi bạn trả trước dưới 20% với vay thông thường.

PMI có thể được huỷ khi phần sở hữu đạt mức lender và luật cho phép. Xem hướng dẫn →

Pre-Approval (Duyệt vay trước)Lender xem hồ sơ và xác nhận số tiền bạn có thể vay.

Thư pre-approval giúp offer của bạn đáng tin hơn. Khác với pre-qualification, lender đã kiểm tra giấy tờ thu nhập và tín dụng. Xem hướng dẫn →

Pre-Qualification (Ước tính khả năng vay)Ước tính sơ bộ dựa trên thông tin bạn tự khai.

Hữu ích để biết tầm giá, nhưng chưa có giá trị bằng pre-approval khi đưa offer. Xem hướng dẫn →

Property Tax (Thuế nhà)Thuế địa phương tính trên giá trị định giá của bất động sản.

Hoá đơn gồm phần của quận, thành phố, học khu và các đơn vị đặc biệt. Thuế được đóng mỗi năm. Xem hướng dẫn →

Proration (Chia theo ngày)Chia thuế, phí HOA giữa người mua và người bán theo ngày closing.

Ví dụ: người bán trả phần thuế từ đầu năm đến ngày closing, người mua trả phần còn lại. Xem hướng dẫn →

Refinance (Tái cấp vốn)Thay khoản vay hiện tại bằng khoản vay mới.

Thường để đổi lãi suất, thời hạn vay hoặc rút một phần equity. Có chi phí closing riêng. Xem hướng dẫn →

Repair Amendment (Phụ lục sửa chữa)Thoả thuận sửa chữa hoặc giảm giá sau khi kiểm tra nhà.

Thường thương lượng trong thời hạn option dựa trên báo cáo kiểm tra. Xem hướng dẫn →

S – Z

Seller’s Disclosure (Bản công bố của người bán)Người bán cho biết tình trạng nhà và các lỗi đã biết.

Luật Texas yêu cầu người bán nhà ở cung cấp bản công bố này trong đa số giao dịch. Người mua nên đọc kỹ trước khi hết thời hạn option. Xem hướng dẫn →

Seller Concessions (Nhượng bộ của người bán)Người bán trả giúp một phần chi phí của người mua.

Thường dùng cho closing cost hoặc sửa chữa. Loại vay có thể giới hạn mức nhượng bộ. Xem hướng dẫn →

Survey (Khảo sát đất)Bản vẽ ranh giới lô đất, công trình và easement.

Giúp phát hiện lấn ranh hoặc công trình nằm trên easement. Người bán có thể cung cấp bản khảo sát cũ nếu còn phù hợp. Xem hướng dẫn →

Title (Quyền sở hữu)Quyền hợp pháp sở hữu và sử dụng bất động sản.

Công ty title kiểm tra lịch sử quyền sở hữu, các khoản nợ và giấy tờ liên quan trước closing. Xem hướng dẫn →

Title Commitment (Cam kết bảo hiểm title)Công ty title liệt kê điều kiện và ngoại lệ trước khi cấp bảo hiểm.

Hãy đọc phần ngoại lệ (exceptions) như easement, quy định HOA; hỏi khi có điểm chưa rõ. Xem hướng dẫn →

Title Insurance (Bảo hiểm title)Bảo vệ khỏi rủi ro về quyền sở hữu phát sinh từ trước.

Owner’s policy bảo vệ chủ nhà; lender’s policy bảo vệ lender. Phí bảo hiểm title ở Texas theo biểu phí do tiểu bang quy định. Xem hướng dẫn →

Under Contract (Đang trong hợp đồng)Người bán đã chấp nhận offer, giao dịch đang tiến hành.

Nhà vẫn có thể quay lại thị trường nếu hợp đồng chấm dứt trước closing.

Utilities (Tiện ích)Các dịch vụ như điện, nước, gas, rác, internet.

Hẹn chuyển tên trước ngày nhận nhà để có dịch vụ khi dọn vào. Xem hướng dẫn →

VA Loan (Khoản vay VA)Khoản vay có bảo lãnh của Bộ Cựu chiến binh cho người đủ điều kiện.

Thường không cần trả trước và không có PMI; có phí tài trợ theo quy định, trừ trường hợp được miễn. Xem hướng dẫn →

Wire Fraud (Lừa đảo chuyển tiền)Kẻ gian giả email để bạn chuyển tiền vào tài khoản của họ.

Luôn gọi xác minh hướng dẫn chuyển tiền với công ty title qua số điện thoại bạn tự tìm, không dùng số trong email. Xem hướng dẫn →

Zoning (Quy hoạch sử dụng đất)Quy định của thành phố về mục đích sử dụng đất.

Ảnh hưởng đến việc xây thêm, kinh doanh tại nhà hay cho thuê. Kiểm tra với thành phố trước khi lên kế hoạch.

Thuật Ngữ Nổi Bật

Những thuật ngữ người mua nhà lần đầu thường gặp nhất.

Down Payment

Tiền trả trước khi mua nhà bằng vốn vay.

Xem giải thích →

Earnest Money

Tiền đặt cọc thể hiện thiện chí mua.

Xem giải thích →

Escrow

Bên giữ tiền, giấy tờ; hoặc tài khoản thuế và bảo hiểm.

Xem giải thích →

Inspection

Kiểm tra tình trạng nhà trước khi mua.

Xem giải thích →

Pre-Approval

Lender duyệt trước khả năng vay.

Xem giải thích →

Closing

Bước ký giấy tờ và nhận chìa khoá.

Xem giải thích →

Theo Chủ Đề

Đọc hướng dẫn chi tiết theo từng chủ đề để hiểu thuật ngữ trong bối cảnh thực tế.

Mua Nhà

Lộ trình mua nhà tại Texas.

Tìm hiểu thêm →

Bán Nhà

Chuẩn bị, rao bán và closing.

Tìm hiểu thêm →

Thuê Nhà

Hồ sơ, hợp đồng và quyền người thuê.

Tìm hiểu thêm →

Tài Chính & Khoản Vay

Loại vay và chuẩn bị tài chính.

Tìm hiểu thêm →

Closing

Quy trình và giấy tờ ngày ký.

Tìm hiểu thêm →

Đầu Tư

Mua nhà cho thuê tại Texas.

Tìm hiểu thêm →

Cách Dùng Từ Điển Này

2Đọc giải thíchMỗi thuật ngữ có tên tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn.
3Mở hướng dẫn liên quanNhiều thuật ngữ có link đến trang hướng dẫn chi tiết.
4Hỏi khi cầnCòn thắc mắc về giấy tờ của bạn? Gửi câu hỏi cho tôi.

Tài Nguyên Liên Quan

Hướng Dẫn Chủ Nhà Mới

Việc cần làm sau khi nhận chìa khoá.

Tìm hiểu thêm →

Thuế Nhà Tại Texas

Cách tính thuế và các loại miễn giảm.

Tìm hiểu thêm →

Bảo Hiểm Nhà Ở

Bảo hiểm gồm gì và cách chọn policy.

Tìm hiểu thêm →

Hướng Dẫn HOA

Phí, quy định và giấy tờ HOA.

Tìm hiểu thêm →

Cảnh Báo Lừa Đảo

Nhận biết và phòng tránh gian lận.

Tìm hiểu thêm →

Câu Hỏi Thường Gặp

Giải đáp nhanh về mua, bán, thuê nhà.

Tìm hiểu thêm →

Hỏi Về Thuật Ngữ

Không Chắc Thuật Ngữ Nào Áp Dụng Cho Bạn?

Gửi tôi thuật ngữ hoặc đoạn giấy tờ bạn đang đọc, tôi giải thích theo đúng tình huống của bạn.

  • Giải thích thuật ngữ trong hợp đồng, báo cáo
  • Trả lời ngắn gọn, dễ hiểu
  • Chỉ ra bước tiếp theo nên làm
  • Kết nối luật sư hoặc lender khi cần

Gửi Câu Hỏi

Cho tôi biết thuật ngữ hoặc câu hỏi của bạn, tôi sẽ liên hệ lại.

Không ràng buộc. Thông tin của bạn được dùng để liên hệ về yêu cầu này.

Hiểu Đúng Thuật Ngữ, Quyết Định Tự Tin Hơn

Gặp thuật ngữ lạ trong hợp đồng hay email, hãy hỏi trước khi ký. Tôi giải thích ngắn gọn, rõ ràng.

Gửi tin nhắn cho tôi → Xem hướng dẫn mua nhà →

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này có phù hợp cho người mới không?

Có. Mỗi thuật ngữ có tên tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn, viết cho người lần đầu mua, bán hoặc thuê nhà.

Tôi nên bắt đầu với thuật ngữ nào?

Nếu sắp mua nhà, hãy đọc Pre-Approval, Earnest Money, Option Period, Inspection, Closing Disclosure và Closing. Mục Thuật Ngữ Nổi Bật ở trên là điểm bắt đầu.

Các thuật ngữ có áp dụng cho toàn Texas không?

Phần lớn là thuật ngữ chung của ngành bất động sản Mỹ; một số như option period, homestead hay MUD mang đặc điểm của Texas. Chi tiết có thể khác theo hợp đồng và quận.

Gõ tiếng Anh hoặc không dấu có tìm được không?

Có. Ô tìm kiếm nhận cả tiếng Anh và tiếng Việt, gõ có dấu hay không dấu đều được.

Từ điển có thay cho tư vấn pháp lý không?

Không. Đây là giải thích tham khảo. Với câu hỏi pháp lý về hợp đồng hay quyền sở hữu, hãy hỏi luật sư.

Nếu không tìm thấy thuật ngữ tôi cần thì sao?

Gửi câu hỏi qua form trên trang này. Tôi sẽ giải thích và có thể bổ sung thuật ngữ vào từ điển.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý, thuế hay tài chính. Quy định và mẫu hợp đồng có thể thay đổi; hãy hỏi luật sư, CPA hoặc lender khi cần.

Ảnh: Brian Zajac, Dillon Kydd, Max Fray (Unsplash); AlexanderStein (Pixabay); stevepb, Helloquence, Jarosław Ceborski, Htxcity, Amitbalani (CC0), Hamster28, FEMA (public domain), Blogtrepreneur, Shixart1985 (CC BY 2.0), Dave Dugdale, formulanone (CC BY-SA 2.0), Chris Light (CC BY-SA 4.0) qua Wikimedia Commons; ảnh nhà ở mang tính minh hoạ.